Kết luận tóm tắt
Cốt lõi đo chiều dày thành không phải “đo ra bao nhiêu milimet”, mà là hiệu hai lần số đọc cùng vị trí ở các thời gian khác nhau. Do đó điểm đo phải định vị lặp lại được, hồ sơ phải đầy đủ.
Tại sao chọn siêu âm
- Không phá hủy: không cần cắt, tháo rời hay phá hủy thân thiết bị;
- Tiếp cận một mặt: chỉ cần chạm mặt ngoài, hợp kết cấu chỉ một bên tiếp cận được như ống, bồn;
- Dải phủ: thành kim loại thường vài milimet đến vài chục milimet, vừa khớp dải tối ưu của máy đo siêu âm cầm tay;
- Di động: di chuyển hiện trường và làm việc trên cao khả thi.
Tiêu chuẩn và dải đo
| Model | Dải đo (thép) | Độ chính xác | Kịch bản phù hợp |
|---|---|---|---|
| DR83A | 0,9-300 mm | ±(1%H+0,1) mm | Ống và bồn thường quy |
| DR85A | 0,85-400 mm | ±(1%H+0,1) mm | Dạng thông dụng, phủ thành dày hơn |
| DR86A | 0,55-500 mm | ±(0,5%H+0,05) mm | Độ chính xác cao dải lớn, thành mỏng và dày đều tốt |
| DR87A | 0,55-500 mm (xuyên 3-30 mm) | ±(0,5%H+0,05) mm | Ống có sơn, đo không mài |
| DR89S | 0,15-300 mm | ±(0,01+0,3%H) mm (tiêu chuẩn 15P6) | Thành siêu mỏng và yêu cầu độ chính xác cao |
Sáu điểm vận hành hiện trường
- Xử lý bề mặt: gỡ rỉ nổi, xỉ ô-xít, bùn cát và lớp phủ rời, lộ ra bề mặt kim loại đặc;
- Chọn chất tiếp âm: mặt phẳng nhiệt độ thường dùng chất tiếp âm gốc nước hoặc dầu, mặt đứng và mặt trên dùng chất tiếp âm độ nhớt cao, cao nhiệt dùng chất tiếp âm chuyên dụng cao nhiệt;
- Hiệu chuẩn tốc độ sóng: dùng khối chuẩn cùng vật liệu có chiều dày biết trước tính ngược tốc độ sóng, không dựa vào giá trị mặc định;
- Định vị điểm đo: ghi vị trí (cách mối hàn, góc phương vị, độ cao), cần thì đánh dấu, đảm bảo kỳ sau quay lại cùng vị trí;
- Nhiều lần đọc: cùng một điểm ít nhất đọc 3 lần, quan sát độ phân tán để phán đoán chất lượng tiếp âm;
- Kiểm tra lại bất thường: số đọc thấp trước hết nghi ngờ tiếp âm kém hoặc cáu bẩn trong lòng, rồi mới phán là mỏng đi.
Xử lý có lớp cách nhiệt và có lớp phủ
Lớp chống ăn mòn và lớp cách nhiệt sẽ làm chế độ siêu âm thường cộng cả chiều dày lớp phủ. Hai cách xử lý:
- Chế độ xuyên lớp phủ (Echo-Echo): không cần mài, đo trực tiếp chiều dày nền, như Dongru DR87A (xuyên 3-30 mm);
- Đo sau khi mài cục bộ: số đọc trực tiếp nhất, nhưng phá lớp phủ cần sửa chữa sau, hợp vài điểm then chốt.
Lập bản đồ ăn mòn (Corrosion Mapping)
Với thiết bị mỏng đi nghiêm trọng hoặc phân bố không đều, cách làm ngành là đo dày điểm trong một vùng lưới, vẽ giá trị chiều dày thành bản phân bố hai chiều, trực quan hóa vị trí nóng ăn mòn. Đây là ứng dụng nâng cao của đo siêu âm trong kiểm tra công nghiệp, cũng dựa vào cùng một máy cầm tay và ghi chép quy chuẩn.
Hiểu lầm thường gặp
- ❌ “Đo một lần là đủ” — chỉ dãy dữ liệu mới ra được tốc độ ăn mòn và tuổi thọ còn lại.
- ❌ “Số đọc nhỏ là ăn mòn rồi” — cáu bẩn trong lòng, tiếp âm kém, mòn đầu dò đều gây số đọc nhỏ, nên kiểm tra lại trước.
- ❌ “Thiết bị cao nhiệt cũng dùng đầu dò thường đo được” — cao nhiệt hỏng đầu dò và đổi tính năng chất tiếp âm, bắt buộc dùng cấu hình chuyên cao nhiệt.